Nghiên cứu một số hệ thống môi trường dữ liệu chung (CDE) phổ biến tại Việt Nam trong quản lý dữ liệu dự án áp dụng BIM

BIM và CDE
2026.04.240

Nghiên cứu một số hệ thống môi trường dữ liệu chung (CDE) phổ biến tại Việt Nam trong quản lý dữ liệu dự án áp dụng BIM

ThS Nguyễn Thị Hồng Hạnh1*, TS Bùi Công Độ1, ThS Lê Đắc Hiền1, KS Hồ Tri2 1Trường Đại học Giao thông vận tải 2 Công ty Cổ phần Tư vấn quản lý dự án và đầu tư Nam Việt

Việc áp dụng Mô hình thông tin công trình (BIM) đã trở thành yêu cầu bắt buộc tại Việt Nam, dẫn đến nhu cầu thiết lập môi trường dữ liệu chung (Common Data Environment - CDE) với vai trò cốt lõi trong quản lý thông tin dự án. Nghiên cứu này tiến hành khảo sát và đánh giá một số nền tảng CDE đang được sử dụng phổ biến tại thị trường Việt Nam.

Tóm tắt

Việc áp dụng Mô hình thông tin công trình (BIM) đã trở thành yêu cầu bắt buộc tại Việt Nam, dẫn đến nhu cầu thiết lập Môi trường dữ liệu chung (Common Data Environment - CDE) với vai trò cốt lõi trong quản lý thông tin dự án. Nghiên cứu này tiến hành khảo sát và đánh giá một số nền tảng CDE đang được sử dụng phổ biến tại thị trường Việt Nam. Khung tiêu chí được xây dựng dựa trên sự kết hợp giữa tiêu chuẩn quốc tế, tiêu chuẩn Việt Nam, văn bản hướng dẫn và các yếu tố đặc thù trong nước. Kết quả nghiên cứu cho thấy sự phân hóa giữa nhóm giải pháp quốc tế (Autodesk Construction Cloud, Trimble Connect CDE) với ưu điểm có khả năng tích hợp sâu với các phần mềm xây dựng mô hình phổ biến trong hệ sinh thái BIM nhưng chi phí cao và nhóm giải pháp nội địa (VinaCDE, ADSCivil CDE, BIMNEXT, NovaCDE) với lợi thế về khả năng bản địa hóa, mức giá hợp lý và tuân thủ pháp lý trong nước.

Trên cơ sở đó, nghiên cứu không chỉ cung cấp thông tin tổng quan về các nền tảng, mà còn đề xuất định hướng lựa chọn nền tảng phù hợp theo loại hình dự án, góp phần xây dựng cơ sở khoa học hỗ trợ quá trình ra quyết định đầu tư công nghệ BIM tại Việt Nam.

Từ khóa: Mô hình thông tin công trình (BIM), môi trường dữ liệu chung (CDE).

1. Đặt vấn đề

Tại Việt Nam, việc ứng dụng Mô hình thông tin công trình (Building Information Modeling - BIM) và thiết lập Môi trường dữ liệu chung (Common Data Environment - CDE) đã dần trở thành một yêu cầu pháp lý tất yếu trong ngành xây dựng. Điều này được cụ thể hóa trong Quyết định số 258/QĐ-TTg năm 2023 của Thủ tướng Chính phủ [1]. Bối cảnh mới này đòi hỏi các đơn vị tham gia dự án phải khẩn trương làm chủ và triển khai CDE.

Thị trường CDE tại Việt Nam đang chứng kiến sự phát triển đa dạng và năng động, với sự xuất hiện của nhiều giải pháp từ các nhà cung cấp quốc tế đến những sản phẩm bản địa hóa. Tuy nhiên, hiện tại vẫn chưa có nghiên cứu nào đánh giá một cách toàn diện và khách quan các nền tảng CDE phổ biến tại thị trường Việt Nam theo các tiêu chí kỹ thuật cụ thể. Phần lớn các tài liệu hiện có chỉ dừng lại ở mức giới thiệu chung về tính năng của từng nền tảng riêng lẻ chứ chưa đánh giá được đa nền tảng để cung cấp cho người dùng cái nhìn đa chiều nhất. Thực tế cho thấy, việc lựa chọn nền tảng CDE không phù hợp gây lãng phí nguồn lực và ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả quản lý dự án. Lindholm và cộng sự [2] chỉ ra rằng sử dụng công cụ khác nhau tạo khoảng trống trong tài liệu dự án, khó khăn theo dõi tiến độ và tăng lỗi con người. Bên cạnh đó, theo báo cáo của FMI và Autodesk [3], việc quản lý thông tin kém hiệu quả, bao gồm cả việc lựa chọn CDE không phù hợp, có tác động tài chính nghiêm trọng. Theo Wang và cộng sự [4], thiếu sự chuẩn hóa trong đánh giá CDE gây khó khăn khi các tổ chức phải cân nhắc kỹ thuật, chi phí, tích hợp, tuân thủ tiêu chuẩn và đào tạo nhân lực. Các nghiên cứu của Tabadkani [5], Jaskula và cộng sự [6], Pham Van và cộng sự [7], Seyis và Özkan [8], Dolla và cộng sự [9] đều có phạm vi hạn chế: Chỉ tập trung một khía cạnh hoặc một nền tảng, chưa so sánh toàn diện.

Do đó, việc tiến hành nghiên cứu đánh giá toàn diện các nền tảng CDE phổ biến tại Việt Nam theo khung tiêu chí khoa học và có thể định lượng được là cần thiết để cung cấp cơ sở khoa học cho quá trình ra quyết định của các tổ chức, doanh nghiệp và cơ quan quản lý sao cho phù hợp với dự án.

2. Phương pháp nghiên cứu

Để đánh giá toàn diện các nền tảng CDE phổ biến tại Việt Nam, nghiên cứu kết hợp phân tích các tiêu chuẩn hiện hành, tổng hợp các công trình khoa học đã công bố và tiến hành đánh giá các phần mềm từ thông tin của nhà cung cấp cùng tài liệu độc lập từ nguồn mở để đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Ba tiêu chí chính được áp dụng để lựa chọn nền tảng: Nền tảng phải đang được sử dụng tích cực tại thị trường Việt Nam với sự hỗ trợ chính thức từ nhà cung cấp hoặc đại lý có uy tín; nền tảng phải có lượng người dùng khá lớn và ổn định, nền tảng phải có tài liệu công bố và hỗ trợ kỹ thuật từ phía nhà cung cấp hoặc đại lý. Từ đó, sáu nền tảng CDE được lựa chọn cho nghiên cứu này bao gồm: Autodesk Construction Cloud, Trimble Connect CDE, ADSCivil CDE, BIMNEXT, NovaCDE và VinaCDE.

Khung đánh giá được nhóm nghiên cứu đề xuất trên cơ sở những tiêu chuẩn quốc tế và tiêu chuẩn Việt Nam, sau đó được đối chiếu chi tiết với các thông tin mà các nhà cung cấp đã gửi. Phương pháp đối chiếu này đảm bảo rằng kết luận không phải dựa trên một góc nhìn đơn lẻ mà là kết quả của quá trình kiểm chứng chéo giữa các nguồn thông tin độc lập, từ đó nâng cao tính khách quan và độ chính xác của nghiên cứu.

3. Kết quả nghiên cứu

3.1. Yêu cầu đối với các nền tảng CDE

3.1.1. Tiêu chuẩn quốc tế

Việc đánh giá một nền tảng CDE phải dựa trên các tiêu chuẩn quốc tế đã được công nhận. Trong đó, CDE luôn được lồng ghép và định nghĩa chặt chẽ như là thành phần nền tảng của quá trình quản lý thông tin trong khuôn khổ BIM. Khung quy chuẩn này phát triển liên tục từ BS 1192 [10] và PAS 1192-2:2013 [11] của Anh, đặt nền móng cho các quy trình chia sẻ thông tin có tổ chức và chính thức hóa CDE là nguồn thông tin duy nhất với bốn trạng thái cốt lõi. Chuỗi tiêu chuẩn này sau đó được nâng cấp và hoàn thiện thành bộ tiêu chuẩn quản lý thông tin BIM toàn cầu ISO 19650.

ISO 19650-2:2018 [12] quy định nền tảng CDE cần phải đáp ứng một số yêu cầu cốt lõi nhằm đảm bảo tính toàn vẹn và bảo mật của dữ liệu, bao gồm: Định danh và mã hóa dữ liệu nhất quán, yêu cầu về thuộc tính của siêu dữ liệu bắt buộc (liên quan tới trạng thái phù hợp và phiên bản), quản lý trạng thái (kiểm soát chặt chẽ quá trình chuyển đổi qua 4 trạng thái, đòi hỏi cơ chế phê duyệt và ghi lại nhật ký hoạt động đầy đủ), kiểm soát truy cập và bảo mật (đảm bảo kiểm soát quyền truy cập theo vai trò và mã hóa dữ liệu). Việc đánh giá khả năng hỗ trợ các yêu cầu này là tiêu chí quan trọng để xác định mức độ phù hợp của một nền tảng CDE với tiêu chuẩn quốc tế hiện hành.

3.1.2. Tiêu chuẩn và hướng dẫn Việt Nam

Xuất phát từ Tiêu chuẩn quốc tế ISO 19650, Việt Nam đã xây dựng hệ thống văn bản pháp lý và tiêu chuẩn kỹ thuật riêng để thích ứng với bối cảnh trong nước. Nền tảng CDE tại Việt Nam nên đáp ứng thêm các yêu cầu đặc thù, ví dụ như tuân thủ yêu cầu về an ninh mạng [13] hay hỗ trợ tiếng Việt toàn diện để phù hợp với các dự án nội địa.

Quá trình định hướng áp dụng CDE bắt đầu từ Quyết định 1057/QĐ-BDX năm 2017 [14] trong giai đoạn thí điểm, được củng cố bằng Quyết định 348/QĐ-BXD năm 2021 [15] đưa CDE từ công cụ hỗ trợ thành hạ tầng cốt lõi bắt buộc. Quyết định 258/QĐ-TTg [1] của Thủ tướng Chính phủ vào năm 2023 đã chính thức đánh dấu BIM và CDE trở thành một yêu cầu bắt buộc tuân thủ đối với các dự án đầu tư xây dựng trong nước. Văn bản cụ thể hóa lộ trình bắt buộc áp dụng BIM (bao gồm CDE) cho các công trình cấp đặc biệt và cấp I từ năm 2023, mở rộng cho công trình cấp II từ năm 2025. Để chuẩn hóa và hỗ trợ quá trình chuyển đổi, TCVN 14177:2024 phần 1 [16] và phần 2 [17] được biên soạn dựa trên sự tham khảo từ Tiêu chuẩn quốc tế ISO 19650 nhưng có một số điều chỉnh để phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Bên cạnh các văn bản quy phạm và tiêu chuẩn, Bộ Xây dựng còn phát hành các tài liệu phục vụ đào tạo bồi dưỡng kiến thức áp dụng BIM nhằm hướng dẫn cụ thể cho các tổ chức và cá nhân trong việc triển khai CDE trong phần 2 [18] và phần 3 [19].

Như vậy, mặc dù Việt Nam chưa có văn bản pháp luật chuyên biệt riêng cho CDE, nhưng đã xây dựng được một khung pháp lý và kỹ thuật tương đối hoàn chỉnh thông qua hệ thống các quyết định, tiêu chuẩn quốc gia, và tài liệu hướng dẫn kỹ thuật. Sự kết hợp chặt chẽ giữa các văn bản này tạo nên nền tảng vững chắc để thúc đẩy áp dụng CDE rộng rãi trong ngành xây dựng Việt Nam, đồng thời đảm bảo tính tuân thủ với chuẩn mực quốc tế ISO 19650 và phù hợp với đặc thù thị trường trong nước.

3.2. Đề xuất tiêu chí đánh giá CDE

Dựa trên cơ sở tích hợp đa văn bản, khung đánh giá được cấu trúc thành ba nhóm tiêu chí chính, mỗi nhóm phản ánh một khía cạnh thiết yếu trong quá trình lựa chọn và triển khai nền tảng CDE phù hợp với đặc thù dự án và tổ chức bao gồm: Tiêu chí về đảm bảo tính năng kỹ thuật, tiêu chí về chi phí và nhóm tiêu chí khác. Khung đánh giá tổng hợp này không chỉ phản ánh các yêu cầu kỹ thuật thuần túy mà còn tích hợp các yếu tố thực tiễn như bối cảnh pháp lý, điều kiện tài chính và năng lực nguồn nhân lực của thị trường Việt Nam. Sự kết hợp chặt chẽ giữa chuẩn mực quốc tế và đặc thù trong nước giúp đảm bảo rằng quá trình đánh giá và lựa chọn nền tảng CDE không chỉ tuân thủ tiêu chuẩn toàn cầu mà còn phù hợp với thực tiễn triển khai tại Việt Nam.

Trong các tiêu chí đó, bảng thể hiện tính năng kỹ thuật cụ thể được nhóm nghiên cứu đề xuất dựa trên các văn bản tiêu chuẩn, tài liệu hướng dẫn hiện hành như sau:

Bảng 1: Thống kê các tính năng kỹ thuật.

STT

Nội dung

Nguồn tham chiếu

1

Khả năng xem các loại định dạng tài liệu phổ biến, các loại định dạng mở của BIM.

[12], [15], [16], [17], [18], [20],

2

Khả năng quản lý thư mục, tài liệu. VD: thông tin tài liệu, phiên bản, kiểm soát trạng thái, mã trạng thái…

[12], [15], [16], [17], [19] , [20]

3

Khả năng trao đổi và chia sẻ thông tin giữa các bên liên quan trong dự án

[12], [15], [16], [17], [18], [20],

4

a. Khả năng tích hợp các mô hình của các bộ môn để tạo ra các mô hình tổng hợp

[12], [15], [17], [18], [20], [16]

b. Kiểm tra xung đột

[11], [12], [15], [16], [18]

5

Khả năng phê duyệt thông tin, tài liệu, bản vẽ; hỗ trợ giao việc và theo dõi công việc

[12], [15], [17], [18]

6

Khả năng phân quyền truy cập (dữ liệu ở cấp độ các vùng và người dùng) và kiểm soát bảo mật

[11],[12], [15], [16], [17], [18], [20]

7

Khả năng lưu trữ và bảo mật thông tin theo quy định của pháp luật

[13], [17], [21]

8

Khả năng theo dõi và báo cáo tiến độ giao thông tin theo kế hoạch

[12], [17]

9

Khả năng truy cập trực tuyến

[18], [21]

10

Khả năng tích hợp mô hình BIM với hệ thống thông tin địa lý (GIS)

[21]

11

Khả năng phát triển mở rộng

[21]

3.3. Giới thiệu một số nền tảng CDE phổ biến tại thị trường Việt Nam

Nền tảng CDE tại thị trường Việt Nam hiện đang rất đa dạng, từ những giải pháp quốc tế hàng đầu đến các sản phẩm được nghiên cứu, phát triển và nội địa hóa bởi các doanh nghiệp trong nước. Mỗi nền tảng đều mang trong mình những đặc điểm riêng biệt và định hướng phát triển khác nhau. Bảng 1 trình bày thông tin tổng quan cơ bản về các nền tảng phổ biến.

Bảng 2: Thông tin chung của một số nền tảng CDE phổ biến tại Việt Nam.

Nội dung

Môi trường dữ liệu chung (CDE)

Tên nền tảng

NovaCDE

ADSCivil CDE

Autodesk Construction Cloud

Trimble Connect CDE

BIMNEXT

VinaCDE

Nhà cung cấp/

đại lý tại Việt Nam

Công ty Công nghệ cao Hài Hòa

Công ty TNHH Phần mềm Baezeni

Autodesk Inc.

(Đại lý*: Công ty VietCAD)

Nhiều đại lý tại Việt Nam

Công ty Cổ phần Công nghệ DP Unity

Công ty Cổ phần TGL Solutions

Xuất xứ

Việt Nam

Việt Nam

Mỹ

Mỹ

Việt Nam

Việt Nam

Vị trí máy chủ

Việt Nam

Việt Nam

Nước ngoài

Nước ngoài

Việt Nam

Việt Nam

Ngôn ngữ

hiển thị trên

giao diện chính

Tiếng Việt

Tiếng Việt

Tiếng Anh

Tiếng Anh

Tiếng Việt/Tiếng Anh

Tiếng Việt

* Đối với bên có một hoặc nhiều đại lý được ủy quyền tại Việt Nam, nhóm nghiên cứu xin phép đề cập tới Đại lý đã hỗ trợ cung cấp thông tin.

3.4. Đánh giá và thảo luận

3.4.1. Đánh giá về yếu tố tính năng kỹ thuật

Kết quả khảo sát sáu nền tảng CDE phổ biến tại Việt Nam cho thấy mức độ tuân thủ cao đối với các tính năng kỹ thuật cốt lõi. Cụ thể, theo xác nhận của các nhà cung cấp thông qua phiếu thông tin, tất cả nền tảng đều hỗ trợ xem định dạng mở, quản lý thư mục tài liệu với kiểm soát phiên bản, trao đổi thông tin đa bên, tích hợp mô hình chuyên môn và tạo quy trình phê duyệt trực tiếp trên mô hình. Về chức năng kiểm tra xung đột, Autodesk Construction Cloud, Trimble Connect, ADSCivil CDE, VinaCDE và NovaCDE đều hỗ trợ đầy đủ, trong khi BIMNEXT đang trong quá trình phát triển tính năng này.

Về bảo mật và tuân thủ pháp lý, tất cả nền tảng đều hỗ trợ phân quyền truy cập theo vai trò người dùng và bốn trạng thái quản lý thông tin chuẩn. Các giải pháp nội địa bao gồm VinaCDE, ADSCivil CDE, BIMnext và NovaCDE thể hiện lợi thế tuân thủ Nghị định 53/2022/NĐ-CP về an ninh mạng với máy chủ đặt tại Việt Nam, đáp ứng yêu cầu bảo mật dữ liệu cho dự án công và các dự án có tính nhạy cảm cao về thông tin.

Về khả năng mở rộng và tích hợp, Autodesk Construction Cloud và Trimble Connect thể hiện ưu thế vượt trội trong tích hợp sâu với hệ sinh thái phần mềm toàn cầu, đặc biệt phù hợp cho các dự án sử dụng nền tảng Autodesk (Revit, Civil 3D, Navisworks, InfraWorks) và dự án quốc tế yêu cầu cộng tác với đối tác nước ngoài. Về tích hợp BIM-GIS, Autodesk Construction Cloud và Trimble Connect đã hỗ trợ tốt. Trong các giải pháp nội địa, ADSCivil CDE, NovaCDE và BIMNEXT đã triển khai tính năng hiển thị mô hình trên nền tảng GIS, trong khi VinaCDE, với đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tích hợp API với hệ thống nội bộ của khách hàng, đang trong lộ trình phát triển tích hợp này trong tương lai gần.

Đặc biệt, các nhà cung cấp ADSCivil CDE, NovaCDE và VinaCDE sở hữu công cụ thiết kế hạ tầng chuyên ngành, thiết lập môi trường làm việc liền mạch giữa quy trình thiết kế và quản lý dữ liệu, tối ưu hóa cho đặc thù dự án hạ tầng giao thông và công trình dân dụng tại Việt Nam. Kết quả phân tích này cho thấy các nền tảng CDE hiện có đều đáp ứng yêu cầu chức năng cơ bản trong quản lý thông tin dự án.

3.4.2. Đánh giá về yếu tố chi phí

Những giải pháp nội địa như ADSCivil CDE, NovaCDE, VinaCDE và BIMNEXT đều xây dựng chính sách giá ưu đãi. Các nền tảng như Autodesk Construction Cloud hướng tới phân khúc dự án lớn và có mức chi phí cao, cung cấp các gói dịch vụ đào tạo chuyên biệt, cá nhân hóa theo yêu cầu khách hàng. Thực tế, dựa trên con số cụ thể do các bên cung cấp cho nhóm nghiên cứu trong phiếu thông tin, mức giá trung bình của các giải pháp nội địa chỉ bằng 16-33% so với Autodesk Construction Cloud, mang lại lợi thế cạnh tranh rõ nét về tài chính, góp phần thúc đẩy chiến lược chuyển đổi số ngành xây dựng Việt Nam trong bối cảnh toàn ngành đang ưu tiên kiểm soát chi phí đầu tư và vận hành.

Bảng 3: Nghiên cứu về chi phí và hỗ trợ đào tạo.

Yếu tố

Nova

CDE

ADSCivil CDE

Autodesk Construction Cloud

Trimble Connect CDE

BIMNEXT

VinaCDE

Chi phí 01 người sử dụng/năm* (vnđ)

Chi phí thấp

Chi phí thấp

Chi phí cao

01 dự án cho 01 người dùng với 10GB: Miễn phí

Gói đầy đủ: Chi phí vừa phải

Chi phí vừa phải

Chi phí thấp

Chi phí bảo trì, nâng cấp

Liên hệ

Miễn phí

Đã bao gồm trong gói thuê bao hàng năm

Liên hệ

Miễn phí

Đã tính trong gói

Chi phí hỗ trợ đào tạo

(nếu có)

Liên hệ

Miễn phí

(trả phí nếu là gói đào tạo BIM và trong đó có cả 1 phần hướng dẫn CDE)

Tùy thuộc quy mô, số lượng

Liên hệ

Miễn phí

Đã tính trong gói

3.4.3. Đánh giá về các yếu tố khác

a. Yếu tố về khả năng tiếp cận

Các giải pháp nội địa như NovaCDE, ADSCivil CDE, VinaCDE và BIMnext đều cung cấp hình thức hỗ trợ kết hợp giữa trực tuyến và trực tiếp, đảm bảo người dùng có thể nhận được sự trợ giúp kịp thời thông qua nhiều kênh khác nhau. Đặc biệt, chính sách bản dùng thử 30 ngày được áp dụng rộng rãi bởi hầu hết các nền tảng nội địa, tạo điều kiện cho doanh nghiệp có đủ thời gian đánh giá tính phù hợp của hệ thống trước khi cam kết chi phí đầu tư dài hn. Điều này phù hợp với thực tế tại Việt Nam, nơi mà nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ cần thời gian thích nghi và thử nghiệm công nghệ mới trước khi ra quyết định triển khai toàn diện.

Bảng 4: Thông tin về việc hỗ trợ sử dụng (khả năng tiếp cận).

Yếu tố

NovaCDE

ADSCivil CDE

Autodesk Construction Cloud

Trimble Connect CDE

BIMNEXT

VinaCDE

Hình thức

hỗ trợ

Trực tiếp và trực tuyến

Trực tuyến và trực tiếp

Hãng hỗ trợ trực tuyến, đại lý có thể hỗ trợ trực tiếp

Trực tuyến

Trực tuyến và trực tiếp

Trực tuyến và trực tiếp

Bản dùng thử và thời lượng

Có, 30 ngày

Có, 30 ngày

Có, 15-30 ngày

Không đề cập tới bản dùng thử dành cho doanh nghiệp

Có, 30 ngày đối với đơn vị là tổ chức

Có, 30 ngày

Trong thông tin cung cấp, Trimble Connect CDE hiện chưa đề cập cụ thể đến chính sách bản dùng thử dành cho doanh nghiệp, mặc dù có cung cấp gói Personal miễn phí cho người dùng cá nhân và dự án nhỏ. Sự khác biệt về khả năng tiếp cận này cho thấy các nền tảng nội địa đang có chiến lược rõ ràng hơn trong việc bản địa hóa dịch vụ và hỗ trợ người dùng Việt Nam, góp phần quan trọng vào việc thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong ngành xây dựng.

b. Yếu tố tuân thủ tiêu chuẩn và pháp lý

Đối với dự án công và dự án bắt buộc áp dụng BIM theo Quyết định 258/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về lộ trình áp dụng BIM trong dự án đầu tư xây dựng công trình, nhóm nghiên cứu khuyến nghị nên ưu tiên các giải pháp nội địa. Lý do chính là các nền tảng này tuân thủ tiêu chuẩn các quy phạm pháp luật tại Việt Nam, có khả năng tùy biến cao theo quy trình hành chính công và quy định đấu thầu Việt Nam, hỗ trợ tiếng Việt toàn diện giúp cán bộ quản lý và giám sát dễ tiếp cận, và quan trọng là chi phí phù hợp với ngân sách công hạn chế.

c. Yếu tố về ngôn ngữ và bản địa hóa

Các nền tảng nội địa như VinaCDE, NovaCDE, ADSCivil CDE và BIMNEXT đáp ứng tốt yêu cầu này thông qua giao diện tiếng Việt, tài liệu hướng dẫn chi tiết bằng tiếng Việt (PDF, video), và đội ngũ hỗ trợ kỹ thuật trong nước. Trong khi đó, mặc dù Autodesk Construction Cloud sở hữu một kho tài liệu phong phú và thu hút lượng lớn người dùng quốc tế, việc sử dụng chủ yếu tiếng Anh trong các tài liệu kỹ thuật đã tạo ra rào cản đối với những người dùng chưa thành thạo thuật ngữ chuyên ngành quốc tế. Tuy nhiên, hạn chế này phần nào được khắc phục nhờ vào mạng lưới đại lý rộng khắp tại Việt Nam, thông qua đó người dùng có thể nhận được sự hỗ trợ trực tiếp trong quá trình sử dụng sản phẩm và dịch vụ.

4. Kết luận và kiến nghị

Việc lựa chọn nền tảng CDE phù hợp là một quyết định chiến lược đối với các doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam vì nền tảng CDE đều có những ưu điểm riêng, phục vụ cho các phân khúc dự án khác nhau, từ công trình công đến dự án quốc tế. Quá trình lựa chọn cần cân nhắc ba yếu tố cốt lõi: (1) yêu cầu kỹ thuật dự án (quy mô, độ phức tạp, quốc tế hay nội địa), (2) ngân sách và khả năng chi trả dài hạn, (3) tuân thủ pháp luật Việt Nam, đặc biệt là quy định về lưu trữ dữ liệu theo Luật An ninh mạng.

Thị trường CDE phân hóa hai nhóm: quốc tế (Autodesk Construction Cloud, Trimble Connect CDE) với khả năng tích hợp sâu với các phần mềm xây dựng mô hình phổ biến trong hệ sinh thái BIM, chi phí cao, phù hợp dự án lớn; nội địa (ADSCivil CDE, VinaCDE, BIMNEXT, NovaCDE) với chi phí thấp, giao diện tiếng Việt, tuân thủ tiêu chuẩn, phù hợp dự án công, doanh nghiệp vừa và nhỏ, hoặc đơn vị mới bắt đầu triển khai BIM. Trong đó, ADSCivil CDE, NovaCDE và VinaCDE đặc biệt tối ưu khi phía nhà cung cấp còn có các phần mềm thiết kế hạ tầng, tạo nên hệ sinh thái làm việc liền mạch từ thiết kế đến quản lý dữ liệu.

Với sự hỗ trợ từ Chính phủ thông qua các chính sách và tiêu chuẩn rõ ràng, triển vọng cho việc áp dụng rộng rãi CDE và BIM tại Việt Nam là rất tích cực. Sự cạnh tranh lành mạnh giữa các giải pháp quốc tế và nội địa sẽ thúc đẩy đổi mới và cải tiến liên tục, mang lại lợi ích tối đa cho ngành xây dựng Việt Nam.

Các nghiên cứu tiếp theo nên thu thập dữ liệu từ người dùng thực tế để khảo sát mức độ hài lòng, hiệu suất vận hành, hiệu quả chi phí của từng nền tảng để đánh giá toàn diện giá trị ứng dụng CDE tại Việt Nam.

Lời cảm ơn

Nghiên cứu này được tài trợ bởi Trường Đại học Giao thông vận tải trong đề tài mã số T2025-CT-022.

Nguồn tham khảo: https://tapchixaydung.vn/nghien-cuu-mot-so-he-thong-moi-truong-du-lieu-chung-cde-pho-bien-tai-viet-nam-trong-quan-ly-du-lieu-du-an-ap-dung-bim-20201224000034472.html

TÀI LIỆU THAM KHẢO

[1]. Quyết định số 258/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Lộ trình áp dụng Mô hình thông tin công trình (BIM) trong hoạt động xây dựng. 2023.

[2]. J. Lindholm, P. Johansson, and I. Yitmen, “Toward a BIM information delivery framework based on common data environment,” Structure.

[3]. PlanGrid and FMI Corporation, “Construction Disconnected: The High Cost of Poor Data and Miscommunication,” 2018.

[4]. Y. Wang, H. Lu, Y. Wang, Z. Yang, Q. Wang, and H. Zhang, “A hybrid building information modeling and collaboration platform for automation system in smart construction,” Alexandria Engineering Journal, vol. 88, pp. 80 - 90, Feb. 2024, doi: 10.1016/j.aej.2024.01.013.

[5]. A. Pavan, M. Caputi, and S. E. Tabadkani, “A comparative analysis of common data environments focusing on the use of Aconex”.

[6]. K. Jaskula, D. Kifokeris, E. Papadonikolaki, and D. Rovas, “Common data environments in construction: state-of-the-art and challenges for practical implementation,” Construction Innovation, vol. In Press, 2024, doi: 10.1108/CI-04-2023-0088.

[7]. B. Pham Van, P. Wong, and B. Abbasnejad, “A systematic review of criteria influencing the integration of BIM and Immersive Technology in building projects,” ITcon, vol. 30, pp. 243 - 297, Mar. 2025, doi: 10.36680/j.itcon.2025.011.

[8]. S. Seyis and S. Özkan, “Analyzing the added value of common data environments for organizational and project performance of BIM-based projects,” ITcon, vol. 29, pp. 247–263, Apr. 2024, doi: 10.36680/j.itcon.2024.012.

[9]. T. Dolla, S. Venkatachalam, and V. S. Kumar Delhi, “Institutional shaping of CDE implementation in BIM-enabled AEC projects,” ITcon, vol. 29, pp. 826 - 849, Oct. 2024, doi: 10.36680/j.itcon.2024.036.

[10]. “BS 1192:2007 + A2:2016 -Collaborative production of architectural, engineering and construction information: Code of practice,” British Standards Institution, London, BS 1192:2007 + A2:2016, 2016. doi: 10.3403/01464565.

[11].PAS 1192-2:2013: Specification for Information Management for the Capital/delivery Phase of Construction Projects Using Building Information Modelling. BSI, 2013.

[12].ISO 19650-2: Organization and digitization of information about buildings and civil engineering works, including building information modelling (BIM) -Information management using building information modelling -Part 2: Delivery phase of the assets.” International Organization for Standardization (ISO), 2018.

[13].Nghị định 53/2022/NĐ-CP: Quy định chi tiết một số điều của Luật An ninh mạng,2022.

[14].Quyết định số 1057/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Công bố hướng dẫn tạm thời áp dụng mô hình thông tin công trình (BIM) trong giai đoạn thí điểm,2017.

[15].Quyết định số 348/QĐ-BXD về việc Công bố Hướng dẫn chung áp dụng Mô hình thông tin công trình (BIM),2021.

[16].TCVN 14177-1:2024: “Tổ chức và số hóa thông tin về công trình xây dựng, bao gồm mô hình hóa thông tin công trình (BIM) -Quản lý thông tin sử dụng Mô hình hóa thông tin công trình Phần 1: Khái niệm và nguyên tắc”, 2024.

[17].TCVN 14177-2:2024: “Tổ chức và số hóa thông tin về công trình xây dựng, bao gồm mô hình hóa thông tin công trình (BIM) -Quản lý thông tin sử dụng Mô hình hóa thông tin công trình -Phần 2: Giai đoạn chuyển giao tài sản”, 2024.

[18].Tài liệu phục vụ đào tạo bồi dưỡng kiến thức áp dụng BIM. Phần 2: Môi trường, nền tảng và các công cụ BIM”, Viện Kinh rế Xây dựng, Bộ Xây dựng, 2021.

[19].“Tài liệu phục vụ đào tạo bồi dưỡng kiến thức áp dụng BIM. Phần 3: Tiêu chuẩn, hướng dẫn và triển khai BIM cho dự án”, Viện Kinh tế Xây dựng, Bộ Xây dựng, 2021.

[20].ISO 19650-1:2018, “BS EN ISO 19650-1: organization and digitization of information about buildings and civil engineering works, including building information modelling (BIM) – information management using building information modelling”.

[21].Số 5835/QĐ-UBND: Quyết định ban hành hướng dẫn chi tiết áp dụng mô hình thông tin công trình (bim) trong các dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông trên địa bàn thành phố Hà Nội.

Dùng thử Vina CDE ngay hôm nay!